exposure therapy
Danh từ: Liệu pháp tiếp xúc là một hình thức trị liệu hành vi, trong đó người bệnh được hướng dẫn đối diện trực tiếp với những cảm xúc, nỗi sợ hãi, hoặc lo âu liên quan đến một sự kiện chấn thương tâm lý, và sống lại trải nghiệm đó trong môi trường trị liệu an toàn.
- (Liệu pháp tiếp xúc giúp bệnh nhân dần dần đối diện với nỗi ám ảnh thay vì tránh né chúng.)
- (Nhà trị liệu đã sử dụng liệu pháp tiếp xúc để điều trị chứng lo âu nghiêm trọng về việc nói trước đám đông của cô ấy.)
"systematic exposure therapy": liệu pháp tiếp xúc có hệ thống, một phương pháp tiếp cận có kế hoạch từng bước.
- Systematic exposure therapy is often used for patients with post-traumatic stress disorder. (Liệu pháp tiếp xúc có hệ thống thường được dùng cho bệnh nhân rối loạn căng thẳng sau chấn thương.)
"in vivo exposure therapy": liệu pháp tiếp xúc trong thực tế, nơi người bệnh đối diện với nỗi sợ trong môi trường thật.
- In vivo exposure therapy might involve taking a patient with a fear of dogs to a park where dogs are present. (Liệu pháp tiếp xúc trong thực tế có thể bao gồm việc đưa bệnh nhân sợ chó đến một công viên nơi có chó.)
Expose (động từ): phơi bày, cho tiếp xúc.
- The therapist will expose the patient to the feared situation gradually. (Nhà trị liệu sẽ cho bệnh nhân tiếp xúc dần dần với tình huống đáng sợ.)
Exposure (danh từ): sự tiếp xúc, sự phơi nhiễm.
- Prolonged exposure to the sun can be harmful. (Tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời có thể có hại.)
- Liệu pháp đối diện: một thuật ngữ thay thế ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.
- Trị liệu phơi nhiễm: cách dịch tương tự, nhấn mạnh vào việc phơi bày trước nỗi sợ.
Exposure therapy session: buổi trị liệu tiếp xúc.
- Each exposure therapy session lasts about 60 minutes. (Mỗi buổi trị liệu tiếp xúc kéo dài khoảng 60 phút.)
Exposure hierarchy: thang bậc tiếp xúc, một kế hoạch từ nhẹ đến nặng.
- The therapist created an exposure hierarchy to guide the patient's progress. (Nhà trị liệu đã tạo ra một thang bậc tiếp xúc để hướng dẫn tiến trình của bệnh nhân.)
Face one's fears: đối diện với nỗi sợ của bản thân.
- Exposure therapy is a structured way to face one's fears. (Liệu pháp tiếp xúc là một cách có cấu trúc để đối diện với nỗi sợ của bản thân.)
Confront the demon: đối đầu với quỷ dữ (nghĩa bóng, chỉ nỗi sợ hãi lớn).
- For many, exposure therapy is about confronting the demon of anxiety. (Đối với nhiều người, liệu pháp tiếp xúc là về việc đối đầu với quỷ dữ của lo âu.)